词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“cô đặc” (1)

cô đặc
英语 动to concentrate
我的单词本
Nước trái cây được cô đặc lại.
The juice was concentrated.

swap_horiz 相关词“cô đặc” (0)

未找到相关词。

format_quote 短语“cô đặc” (2)

Hươu cao cổ có đặc trưng là cổ dài.
The feature of a giraffe is its long neck.
Nước trái cây được cô đặc lại.
The juice was concentrated.